1. Bảng Biểu Thuế Thu Nhập Cá Nhân (TNCN) Lũy Tiến Từng Phần 2026
Theo quy định của pháp luật thuế Việt Nam, thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú ký hợp đồng từ 3 tháng trở lên được tính theo Biểu thuế lũy tiến từng phần 7 bậc:
| Bậc thuế | Thu nhập tính thuế / tháng (VNĐ) | Thuế suất | Cách tính số thuế phải nộp |
|---|---|---|---|
| Bậc 1 | Đến 5.000.000 đ | 5% | Thu nhập tính thuế × 5% |
| Bậc 2 | Trên 5.000.000 đến 10.000.000 đ | 10% | Thu nhập tính thuế × 10% - 250.000 đ |
| Bậc 3 | Trên 10.000.000 đến 18.000.000 đ | 15% | Thu nhập tính thuế × 15% - 750.000 đ |
| Bậc 4 | Trên 18.000.000 đến 32.000.000 đ | 20% | Thu nhập tính thuế × 20% - 1.650.000 đ |
| Bậc 5 | Trên 32.000.000 đến 52.000.000 đ | 25% | Thu nhập tính thuế × 25% - 3.250.000 đ |
| Bậc 6 | Trên 52.000.000 đến 80.000.000 đ | 30% | Thu nhập tính thuế × 30% - 5.850.000 đ |
| Bậc 7 | Trên 80.000.000 đ | 35% | Thu nhập tính thuế × 35% - 9.850.000 đ |
2. Phân Biệt Lương Gross và Lương Net Khi Đi Phỏng Vấn Đàm Phán
Lương Gross: Là tổng thu nhập người lao động nhận được trước khi trừ các khoản đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc và thuế TNCN. Khi đàm phán lương Gross, người lao động sẽ được hưởng trọn vẹn các chế độ thai sản, ốm đau, trợ cấp thất nghiệp theo đúng mức thu nhập thực tế.
Lương Net: Là số tiền thực tế người lao động được nhận về tài khoản ngân hàng vào mỗi kỳ trả lương sau khi công ty đã hoàn tất việc trích nộp bảo hiểm và thuế thay cho nhân viên.
3. Vì Sao Nên Sử Dụng Công Cụ Tính Thuế Của DocWello?
- Bảo mật thu nhập tuyệt đối: Thuật toán chạy 100% trong bộ nhớ máy của bạn, không gửi mức lương lên bất kỳ máy chủ nào.
- Cập nhật chính xác quy định mới nhất: Đầy đủ mức giảm trừ gia cảnh, mức trần bảo hiểm và tỷ lệ trích nộp của cả nhân viên lẫn doanh nghiệp.
- Quy đổi 2 chiều tốc độ cao: Tính toán Gross ➔ Net và Net ➔ Gross ngay tức thì khi thay đổi số liệu.